sâu hỏm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất sâu, có độ sâu lớn: "sâu hỏm" mô tả một vật, một địa hình, hoặc một vị trí có chiều sâu vượt trội, thường gây ấn tượng mạnh về độ sâu.
- Thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca: từ này mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh sự sâu thẳm, khó lường.
Ví dụ sử dụng
- (Cái giếng có độ sâu rất lớn, gây nguy hiểm.)
- (Đáy biển rất sâu, việc khám phá gặp nhiều khó khăn.)
- (Đôi mắt rất sâu, gợi cảm giác huyền bí và nội tâm phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sâu hỏm" trong văn chương: thường được dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc con người một cách giàu hình ảnh.
- Vực thẳm sâu hỏm, chim muông cũng ngại bay. (Vực thẳm rất sâu, chim chóc cũng không dám vượt qua.)
- "sâu hỏm" trong thành ngữ: đôi khi dùng với nghĩa bóng để chỉ sự thâm thúy, khó hiểu.
- Suy nghĩ của ông ấy sâu hỏm, chẳng ai đoán được. (Tư duy của ông ấy rất sâu sắc và khó nắm bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sâu hoắm (tính từ): rất sâu, thường dùng để tả vết thương hoặc hố.
- Vết thương sâu hoắm, cần khâu lại ngay. (Vết thương rất sâu, cần được xử lý y tế.)
- Sâu thẳm (tính từ): sâu đến mức khó thấy đáy, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Tình yêu của mẹ sâu thẳm như đại dương. (Tình mẹ bao la và sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Sâu thăm thẳm: rất sâu, không thấy đáy.
- Sâu hun hút: sâu đến mức tạo cảm giác xa vắng, lạnh lẽo.
- Sâu lắng: (nghĩa bóng) sâu sắc, gây ấn tượng mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Sâu hỏm như vực thẳm: so sánh độ sâu lớn, gây cảm giác nguy hiểm hoặc huyền bí.
- Lòng người sâu hỏm như vực thẳm, khó mà dò được. (Tâm tư con người rất phức tạp, khó hiểu hết.)